rhode island red

rhode island red

A Rhode Island Red hen pecks at grain in a sunny farmyard.

Định nghĩa

Danh từ: Một giống nguồn gốc từ Hoa Kỳ, thân hình to lớn, bộ lông màu nâu đỏ, được nuôi phổ biến để lấy thịt trứng.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân quyết định nuôi Rhode Island Red khả năng đẻ trứng tuyệt vời của chúng.)
  • ( Rhode Island Red nổi tiếng loài khỏe mạnh thích nghi tốt với nhiều khí hậu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Rhode Island Red hen": một con gà mái thuộc giống Rhode Island Red.
    • A Rhode Island Red hen can lay up to 300 eggs per year. (Một con gà mái Rhode Island Red có thể đẻ tới 300 quả trứng mỗi năm.)
  • "Rhode Island Red crossbreed": giống lai từ Rhode Island Red.
    • The Rhode Island Red crossbreed is often used in commercial farming for its rapid growth. (Giống lai từ Rhode Island Red thường được dùng trong chăn nuôi thương mại tốc độ tăng trưởng nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhode Island (Danh từ riêng): tên một tiểu bang của Hoa Kỳ, nơi giống này được phát triển.
  • Red (Tính từ): màu đỏ (chỉ màu lông đặc trưng của giống này).
Từ đồng nghĩa
  • Rhode Island: cách gọi tắt phổ biến.
  • Giống nâu đỏ Mỹ: mô tả đặc điểm giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Rhode Island Red".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Rhode Island Red".